mật đàm

mật đàm

Hai nhà lãnh đạo đã có cuộc mật đàm kéo dài hai giờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thương thuyết mật: "mật đàm" chỉ cuộc họp, trao đổi hoặc đàm phán được tiến hành một cách kín đáo, không công khai, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, ngoại giao hoặc quân sự.
    • Cuộc nói chuyện riêng tư, kín đáo: Trong văn cảnh ít trang trọng hơn, "mật đàm" có thể chỉ cuộc trò chuyện mang tính chất riêng tư, không muốn người ngoài biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai bên đã tiến hành một cuộc mật đàm để bàn về hiệp ước hòa bình. (Hai bên đã thương thuyết mật để thảo luận về hiệp ước hòa bình.)
    • Những cuộc mật đàm giữa các nhà lãnh đạo thường diễn ra trong bầu không khí căng thẳng. (Các cuộc đàm phán kín đáo giữa các nhà lãnh đạo thường diễn ra trong không khí căng thẳng.)
    • Chúng tôi một cuộc mật đàm nhỏ trước khi ra quyết định cuối cùng. (Chúng tôi một cuộc nói chuyện riêng tư trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mật đàm ngoại giao": cuộc thương thuyết mật giữa các đại diện ngoại giao của các quốc gia.
    • Cuộc mật đàm ngoại giao đã giúp giảm căng thẳng giữa hai nước. (Cuộc thương thuyết mật ngoại giao đã giúp giảm căng thẳng giữa hai nước.)
  • "mật đàm quân sự": cuộc họp kín giữa các chỉ huy quân sự để bàn chiến lược.
    • Bộ chỉ huy tổ chức mật đàm quân sự để lên kế hoạch tác chiến. (Bộ chỉ huy tổ chức cuộc họp kín quân sự để lên kế hoạch tác chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàm (động từ): nói chuyện, thảo luận.
    • Chúng ta cần đàm luận về vấn đề này. (Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này.)
  • Công khai đàm (danh từ): cuộc thương thuyết công khaitrái nghĩa với mật đàm.
    • Cuộc công khai đàm được phát sóng trực tiếp trên truyền hình. (Cuộc thương thuyết công khai được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội đàm mật: cuộc gặp gỡ, thảo luận kín đáo.
  • Thương thuyết kín: quá trình đàm phán không công khai.
  • đàm: cuộc đàm thoại mật (ít dùng, mang tính cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
  • Mật đàm khuya: cuộc nói chuyện mật vào ban đêm, thường mang tính chất riêng tư hoặc quan trọng.
    • Họ một cuộc mật đàm khuya để bàn kế hoạch trốn thoát. (Họ một cuộc nói chuyện mật vào ban đêm để bàn kế hoạch trốn thoát.)